MẤY LỜI PHI LỘ
Những tàn lá thu rơi nhẹ ngoài hiên nhà, xao xác như những mảnh hồn rơi từ cõi nào xa xăm. Hắn ngồi trong tư thế thiền định của Khí Đạo Himalaya, lưng thẳng như dãy núi hùng vĩ, hơi thở sâu và điều hòa. Trong khoảnh khắc đặc biệt ấy, dường như tất cả những bức tường ngăn cách giữa các cõi giới đều mỏng dần, mỏng dần như làn sương sớm dưới ánh mặt trời…
Đã bao lâu rồi từ ngày Sư Phụ truyền cho hắn những hiểu biết sâu xa về cả phần THỰC PHÁP và LINH PHÁP – những bài tập liên quan đến phần ĐỜI và ĐẠO? Thời gian như dòng sông trôi chảy không ngừng, nhưng những lời dạy của Người vẫn còn nguyên giá trị, như những hòn đá tảng bất động giữa dòng nước cuộn xoáy của đời thường.
Hôm nay, khi nhận được câu hỏi từ một học viên trẻ về “những gì tiếp tục diễn ra sau khi chết”, hắn đã đắn đo rất lâu trước khi cầm bút viết những dòng này. Không phải vì hắn ngại ngùng hay e sợ, mà vì đây là một chủ đề cực kỳ nhạy cảm, một đề tài mà ranh giới giữa khoa học và tín ngưỡng, giữa thực tế và huyền hoặc còn là những vùng xám mờ, khó định danh.
Có những điều, khi nói ra, dễ bị xếp vào loại “mê tín dị đoan” bởi những người tự cho mình quyền phán xét về chân lý. Nhưng nghĩ cho cùng, những người vội vàng kết tội người khác là “mê tín” lại chính là những kẻ mê tín chuyên nghiệp nhất – họ mê tín vào sự hữu hạn của nhận thức, vào những lý thuyết chưa từng được kiểm chứng một cách toàn diện, vào những định kiến văn hóa đã ăn sâu vào tiềm thức.
Hắn không dám tự nhận mình là người hiểu biết tất cả về thế giới tâm linh. So với các bậc chân tu, cao nhân thực thụ, hiểu biết của hắn chỉ như một giọt nước so với đại dương mênh mông. Nhưng hắn sẽ chia sẻ những gì mình đã học, đã trải nghiệm, với tinh thần “biết gì nói nấy”, không thêm bớt, không màu mè huyễn hoặc.
Hãy đọc với tâm thế cởi mở, như một cuộc đối thoại giữa hai tâm hồn đang cùng kiếm tìm sự thật. Tin hay không, tùy ở bạn. Hắn không bắt ai phải tin cả. Vì tin mà không hiểu, thì cũng chỉ là một cách mê tín khác mà thôi.
I/VÔ LƯỢNG KIẾP: DÒNG LUÂN HỒI BẤT TẬN
Hãy tưởng tượng giữa đại dương mênh mông của thời gian và không gian, linh hồn chúng ta như những giọt nước trong một dòng thác vĩnh cửu. Rơi xuống, hòa vào dòng sông, chảy ra biển lớn, bốc hơi thành mây, rồi lại rơi xuống… Một vòng tuần hoàn bất tận, không khởi đầu, không kết thúc.
Trong giáo lý nhà Phật có cụm từ “Vô lượng kiếp” – một khái niệm sâu xa đến nỗi tâm trí phàm tục khó lòng nắm bắt trọn vẹn. Vô lượng kiếp là gì? Đó chính là vòng luân hồi bất tận từ vô thủy đến vô chung đối với các linh hồn của chúng sinh.
Hãy tưởng tượng một hạt cát trên bãi biển mênh mông. Rồi hãy tưởng tượng tất cả cát trên tất cả bãi biển của trái đất này. Con số đó vẫn chưa đủ để đếm số kiếp mà mỗi linh hồn đã trải qua và sẽ còn phải trải qua nữa trong dòng luân hồi bất tận.
Chúng ta đã sống, đã chết và đã tái sinh vô lượng kiếp rồi, và sẽ còn tiếp tục như vậy, cho đến khi nào đạt được giác ngộ hoàn toàn, thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.
Nhưng điều quan trọng cần hiểu rõ là: không phải cứ chết là lập tức được tái sinh làm người ngay. Quá trình này phức tạp và tinh tế hơn nhiều, như một bản giao hưởng vĩ đại với những nốt trầm bổng, những đoạn nhạc khi dồn dập, khi êm đềm.
Được làm người là một đặc ân hiếm có, một cơ hội quý giá để tiến hóa. Như Đức Phật từng dạy, cơ hội được tái sinh làm người hiếm hơn cả việc một con rùa mù ở đáy biển, trăm năm mới ngoi lên mặt nước một lần, mà lại chui đầu đúng vào chiếc ách gỗ đang trôi nổi giữa đại dương mênh mông.
Khi một người chết – hay nói đúng hơn là khi linh hồn rời khỏi thể xác – họ không biến mất mà chuyển sang một dạng tồn tại khác, trong một cõi giới khác được gọi bằng nhiều tên: cõi trung giới, cõi âm, thế giới bên kia…
II/CÕI TRUNG GIỚI: NƠI TẠM TRÚ CỦA LINH HỒN
Khi còn sống, con người tồn tại đồng thời trong hai thế giới: thế giới hữu hình của vật chất thô trược mà ta cảm nhận được qua năm giác quan, và thế giới vô hình rộng lớn hơn nhiều, nơi năng lượng tinh tế và những thực thể khác hiện hữu. Đa số chúng ta không nhận thức được điều này, như người mù từ thuở lọt lòng không biết đến ánh sáng mặt trời.
Cõi trung giới không phải là một nơi xa xôi, mà là một chiều không gian khác chồng lấp lên thế giới vật chất của chúng ta. Nó ở khắp nơi quanh ta, nhưng không thể nhìn thấy bằng mắt thường, cũng như sóng vô tuyến vẫn hiện diện khắp nơi nhưng chúng ta không thể cảm nhận được nếu không có thiết bị thu sóng.
Chỉ trong những khoảnh khắc đặc biệt – khi thể xác chìm vào giấc ngủ, khi tâm thức đạt đến trạng thái thiền định sâu, hay trong những trải nghiệm cận tử – chúng ta mới có thể thoáng cảm nhận được thế giới rộng lớn đó. Nhiều người gọi những trải nghiệm này là “giấc mơ”, nhưng thực chất, đó có thể là những cuộc dạo chơi ngắn của linh hồn trong cõi trung giới.
Cõi trung giới có bảy tầng (cảnh giới) khác nhau, từ thấp đến cao, từ thô trược đến tinh khiết. Linh hồn sẽ rơi vào tầng nào hoàn toàn phụ thuộc vào chính bản thân họ – vào mức độ tinh khiết của tâm thức, vào nghiệp lực họ mang theo, vào sự giác ngộ họ đạt được khi còn sống.
Hắn còn nhớ trong một lần thiền định sâu, thần thức thoát ra khỏi thể xác, hắn đã được nhìn thoáng qua cõi trung giới. Đó là một thế giới sống động nhưng khác hẳn cõi trần. Ở đó, tư tưởng tạo ra hình tướng, cảm xúc tạo ra màu sắc. Những linh hồn còn nặng nghiệp tỏa ra màu xám tối, trong khi những linh hồn thanh tịnh rực rỡ ánh sáng như những ngôi sao.
1/Người hiền lành, đức độ và hành trình về cõi sáng
Những người đã sống đời tốt lành, trong sạch, tuân theo luật nhân quả của vũ trụ (dù theo bất kỳ tôn giáo nào hay không theo tôn giáo nào), sẽ nhanh chóng được thăng hoa lên cảnh giới cao trong cõi trung giới.
Trong số này, những người sống trọn kiếp, chết vì già yếu thường có hành trình êm đềm nhất. Tạo hóa đã sắp đặt một lộ trình tuyệt vời cho họ:
Khi cái chết đến gần, một trong những luân xa (trung tâm năng lượng) quan trọng nhất trên cơ thể – Luân xa thứ 6 hay còn gọi là “Con mắt thứ 3” nằm ở khu vực giữa hai chân mày – bắt đầu mở ra. Luân xa này, vốn đóng lại ở đa số người trưởng thành, là cửa ngõ giao tiếp với thế giới tâm linh.
Đây là lý do vì sao nhiều người già, trước khi từ giã cõi đời, thường có những hành vi được coi là “lẩm cẩm” theo con mắt phàm tục: họ nói chuyện với người đã mất, kể về những người thân đã khuất đến thăm, mô tả những cảnh tượng mà người khác không nhìn thấy…
Đó không phải là ảo giác hay sản phẩm của một tâm trí suy yếu. Đó là thực tại mà họ đang cảm nhận được khi cánh cửa giữa hai thế giới dần hé mở. Họ đang được chuẩn bị để bước sang thế giới bên kia một cách êm ái, không sợ hãi, không bỡ ngỡ.
Khi từ giã cõi trần, họ sẽ cảm nhận một sự nhẹ nhõm, như kẻ lữ hành cuối cùng cũng đặt xuống chiếc ba lô nặng nề sau một chặng đường dài. Họ sẽ được đón tiếp bởi những người thân đã khuất, bởi những vị hướng dẫn tâm linh. Một luồng ánh sáng ấm áp, tràn đầy tình thương sẽ bao phủ lấy họ, hướng dẫn họ tiến về phía trước.
Theo cách này, những người chết già thường ra đi thanh thản. Linh hồn họ không lưu lại ở tầng thấp của cõi trung giới quá lâu, mà nhanh chóng thăng lên những cảnh giới tinh tế, ít ô trược hơn.
Đặc biệt, những bậc chân tu, những người đạt đến giác ngộ khi còn sống, có thể vượt qua hoàn toàn cõi trung giới, đi thẳng lên thượng giới, hòa nhập với Đại Thể, với Thượng Đế, với Chân Như. Đây chính là trạng thái mà Phật giáo gọi là Niết Bàn, là sự giải thoát khỏi vòng luân hồi, là sự trở về với Nguồn Cội.
Hãy tưởng tượng, bạn tới thăm một vị thiền sư chân tu trong những ngày cuối đời. Ngồi bên giường bệnh của ngài, bạn sẽ cảm nhận được một năng lượng hòa bình, thanh thản tỏa ra từ thể xác gầy yếu ấy. Thiền sư nói với bạn, giọng nhẹ như hơi thở:
“Cái chết không phải là kết thúc, mà là một cánh cửa. Mở ra cánh cửa ấy, ta sẽ trở về nhà.”
Và khi thiền sư ra đi, một nụ cười nhẹ vẫn còn đọng lại trên môi. Trong căn phòng, mọi người không cảm thấy sự nặng nề của tang tóc, mà là một niềm vui lặng lẽ, như thể vừa chứng kiến một sự giải thoát, một chiến thắng vinh quang.
2/Lời cảnh tỉnh cho người ở lại
Ở đây, hắn muốn nhấn mạnh một điều mà ít người biết đến: sự khóc than thảm thiết của người thân có thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến hành trình của linh hồn người mới mất.
Theo lẽ tự nhiên, khi vừa từ giã cõi trần, linh hồn người mất chìm dần vào trạng thái tương tự như giấc ngủ sâu. Đây là quá trình tự nhiên và êm đềm, giúp họ dần thích nghi với cõi giới mới. Nhưng nếu người thân ở lại cõi trần khóc than thảm thiết, cảm xúc đau buồn mãnh liệt đó sẽ tạo ra những rung động đặc biệt, có thể đánh thức linh hồn khỏi “giấc ngủ” ban đầu, khiến họ bị níu kéo vào những cảm xúc đau đớn tương tự.
Trong nhiều truyền thống tâm linh và tôn giáo, người ta tin rằng sự đau buồn thái quá, sự không chấp nhận cái chết của người thân có thể khiến linh hồn họ bị kéo giữ lại, không thể tiếp tục hành trình của mình.
Tình yêu thương đích thực dành cho người đã khuất không nên biểu hiện qua sự đau đớn vật vã, mà nên là những lời cầu nguyện bình an, những tư tưởng yêu thương, những năng lượng tích cực giúp họ nhẹ nhàng bước vào cõi giới mới. Thay vì than khóc kéo dài, hãy chuyển hóa nỗi buồn thành những lời chúc phúc, thành năng lượng tình thương để người đã khuất bước đi thanh thản.
Hãy tưởng tượng và hình dung người thân đang tiếp tục hành trình của họ trong ánh sáng và bình an. Hãy gửi đến họ tình yêu thương và sự ủng hộ, không phải sự níu kéo và phụ thuộc.
Chúng ta có thể nói với họ, dù chỉ trong tâm trí:
“Con/Anh/Chị/Em yêu thương và sẽ luôn nhớ đến [ông/bà/bố/mẹ…]. Nhưng con/anh/chị/em hiểu rằng [ông/bà/bố/mẹ…] cần tiếp tục hành trình của mình. Hãy đi trong bình an và ánh sáng. Chúng ta sẽ gặp lại nhau khi thời điểm thích hợp đến.”
Đây là món quà quý giá nhất mà chúng ta có thể trao tặng cho người đã khuất – món quà của sự buông bỏ và tự do.
Đặc biệt, việc nhờ thầy bà đồng cốt gọi hồn người chết về cũng là điều không nên làm. Nếu họ đã lên đến cảnh giới cao, việc gọi hồn sẽ không thể thực hiện được. Nếu họ vẫn còn ở cảnh giới thấp, việc gọi hồn có thể quấy rầy hành trình tâm linh của họ. Và trong nhiều trường hợp, “hồn” xuất hiện lại là những thực thể khác giả danh, lợi dụng sự nhẹ dạ của người sống.
3/Những linh hồn lang thang và bài học cho người sống
Ở tầng thấp nhất (tầng 7) của cõi trung giới là nơi u ám nhất, nơi của những linh hồn thô trược, đầy đam mê, hận thù và vô minh. Đây là nơi mà các vong linh vất vưởng, những người chết với tâm thức nặng nề, những linh hồn ám ảnh bởi ham muốn trần tục cư ngụ.
Còn có những linh hồn khác, không may mắn như nhóm đầu tiên, phải lưu lại rất lâu ở tầng thấp nhất của cõi trung giới. Họ là ai?
Đó là những người mất trẻ, chưa kịp hoàn thành những trải nghiệm trần thế, chưa buông bỏ được những ham muốn vật chất. Đó là những người chết bất đắc kỳ tử do tai nạn, bệnh tật bất ngờ, hay những người tự kết liễu đời mình. Họ không được trải qua quá trình “chuẩn bị” tự nhiên như những người già – quá trình buông bỏ dần những ham muốn trần tục, hòa giải với cuộc đời và cái chết.
Tâm thức của họ vẫn nặng trĩu những tham sân si, những khát khao chưa thỏa mãn, những dính mắc với cõi trần. Và chính những dính mắc này trở thành xiềng xích vô hình, níu giữ họ ở tầng thấp của cõi trung giới – nơi gần gũi nhất với cõi trần, nơi họ có thể vẫn nhìn thấy, cảm nhận được phần nào thế giới vật chất.
Ở tầng thứ bảy, không hiếm để bắt gặp những linh hồn quanh quẩn bên ngôi nhà cũ của họ, bên người thân yêu, không thể buông bỏ những ràng buộc trần gian. Nhiều người trong số họ thậm chí không nhận ra rằng mình đã chết. Họ vẫn cố gắng giao tiếp với người thân, nhưng chỉ nhận lại sự im lặng, và điều đó gây nên nỗi thống khổ vô bờ.
Có những linh hồn sau khi chết cứ quẩn quanh trong ngôi nhà mà họ đã đổ bao công sức xây dựng, chứng kiến trong bất lực những đổi thay sau khi họ ra đi. Những “ngôi nhà ma” không phải là điều hư cấu – đó là nơi có những linh hồn vẫn chưa buông bỏ được sự chấp chặt vào vật chất, vào quyền sở hữu.
Có những người nghiện ngập khi còn sống, sau khi chết vẫn bị ám ảnh bởi cơn thèm khát, nên thường quẩn quanh ở những nơi có rượu chè, ma túy… Thậm chí, họ có thể “mượn” thể xác của những người yếu đuối về mặt tâm linh, những người cùng “tần số rung động” để tìm cách thỏa mãn cơn nghiện.
Những người chết do tai nạn, đặc biệt là những người chết trong trạng thái tâm lý mạnh mẽ (sợ hãi, tức giận, thù hận…) có thể bị “trói” vào nơi họ từ giã cõi đời. Hiện tượng “dớp” – những địa điểm thường xuyên xảy ra tai nạn – có thể một phần liên quan đến những linh hồn còn vương vấn ở đó.
Lâu lắm, có khi đến hàng trăm năm, những linh hồn này mới dần buông bỏ được những dính mắc, những ham muốn trần tục, để thăng lên những cảnh giới cao hơn. Đây là quá trình học hỏi và tiến hóa của linh hồn, dù đau đớn nhưng cần thiết.
III/NHỮNG TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT: TỰ TỬ VÀ ĐỘT TỬ
Luật Nhân Quả là một quy luật khách quan, vô tư, chi phối mọi khía cạnh của vũ trụ, không riêng gì đời sống con người. Mọi hành động của chúng ta, dù tốt hay xấu, đều sẽ tạo ra những hậu quả tương ứng, nếu không trong đời này thì sẽ là trong những đời sau.
Đặc biệt, những người tự tử phải chịu những đau khổ nặng nề nhất ở cõi trung giới. Khi tự kết liễu đời mình, họ không thoát khỏi nỗi đau, mà chỉ mang nỗi đau đó sang một cõi giới khác, nơi nó thậm chí còn mãnh liệt hơn, và họ không còn phương tiện (thân xác) để giảm bớt hay xao lãng nó.
Khi một người chọn cách tự tử, họ không chỉ phá hủy một thể xác quý giá – công cụ để học hỏi và phát triển tâm linh, mà còn cắt ngang một chu kỳ nghiệp báo đang diễn ra. Những bài học mà linh hồn phải học trong kiếp này vẫn chưa hoàn thành, những nợ nần nghiệp quả chưa trả xong, những mối quan hệ nhân duyên chưa giải quyết.
Khi linh hồn của người tự tử đi vào cõi trung giới, họ sẽ không được “chuẩn bị” cho hành trình mới như những người chết tự nhiên. Thay vào đó, họ thường rơi vào một trạng thái mông lung, bối rối, thậm chí kinh hoàng. Họ vẫn mang theo tất cả những đau khổ, tuyệt vọng đã đẩy họ đến quyết định tự tử, nhưng giờ đây không còn thể xác để giải phóng những cảm xúc tiêu cực đó.
Nhưng điều tệ hại nhất là: họ phải chứng kiến nỗi đau của những người thân yêu mà họ để lại sau khi ra đi. Họ thấy cha mẹ khóc cạn nước mắt, thấy con cái bơ vơ không nơi nương tựa, thấy người yêu đau khổ quằn quại. Và họ không thể làm gì để an ủi, để giải thích, để sửa chữa.
Đây là một hình phạt tinh thần kinh khủng. Sự dằn vặt và hối hận có thể kéo dài hàng trăm năm trong cõi trung giới, cho đến khi linh hồn thực sự học được bài học của mình và chuẩn bị sẵn sàng cho một kiếp sống mới.
Điều này giải thích vì sao hầu hết các truyền thống tâm linh và tôn giáo đều cảnh báo nghiêm khắc về hậu quả của hành động tự tử. Đó không phải là sự đe dọa hay trừng phạt, mà là mô tả chính xác về quy luật tự nhiên của vũ trụ.
Tương tự, những người chết đột ngột, không được chuẩn bị – do tai nạn, thảm họa hoặc bệnh tật bất ngờ – cũng thường gặp khó khăn trong hành trình sang thế giới bên kia.
Họ không có thời gian để “buông bỏ” những ràng buộc trần gian, không kịp “xả” những ham muốn, bận tâm, lo lắng. Vì vậy, linh hồn họ thường nặng trĩu những “hành lý” không cần thiết, khiến việc thăng lên những cảnh giới cao hơn trở nên khó khăn.
Nhiều người chết vì tai nạn giao thông vẫn không nhận ra rằng mình đã chết. Họ vẫn cố gắng lái xe, vẫn cố gắng về nhà, không hiểu tại sao mình đang “kẹt” ở một nơi nào đó. Đặc biệt, nhiều linh hồn vẫn bị ám ảnh bởi giây phút cuối cùng đầy kinh hoàng khi tai nạn xảy ra, tạo nên một vòng lặp tinh thần mà họ không thể thoát ra.
Đó là lý do vì sao có những “điểm đen” giao thông, nơi tai nạn xảy ra liên tiếp dù đường sá không có vấn đề gì đặc biệt. Dân gian gọi đó là “dớp”. Nhưng từ góc nhìn tâm linh, đó có thể là nơi có nhiều linh hồn nạn nhân tai nạn quanh quẩn, và vì lý do nào đó, họ có thể vô tình (hoặc cố ý) ảnh hưởng đến sự tập trung, phán đoán của người điều khiển phương tiện, dẫn đến những tai nạn mới.
Chính vì những lý do này, nhiều truyền thống tâm linh khuyên chúng ta nên tránh tự tử bằng mọi giá, và cũng nên cẩn trọng trong mọi sinh hoạt để tránh những cái chết đột ngột.
Nếu bạn đang có ý định tự tử, xin hãy dừng lại và tìm sự trợ giúp ngay lập tức. Nếu bạn đang phải đối mặt với những thử thách, khó khăn trong cuộc sống, hãy nhớ rằng không có đau khổ nào là vĩnh viễn. Mọi sự đều sẽ qua đi, và sau cơn mưa, trời lại sáng.
Và nếu người thân của bạn đã ra đi theo cách này, hãy dành cho họ những lời cầu nguyện, những ý nghĩ tích cực. Hãy hình dung họ được bao bọc trong ánh sáng và tình thương, được giải thoát khỏi nỗi đau và tuyệt vọng đã dẫn họ đến quyết định đó.
IV/CON MẮT THỨ BA VÀ CUỘC HÀNH TRÌNH GIỮA HAI THẾ GIỚI
Trong nhiều truyền thống tâm linh cổ xưa, đặc biệt là Khí công, Yoga Tây Tạng và Ấn Độ, con người được cho là có bảy trung tâm năng lượng chính trên cơ thể, gọi là các Luân xa. Trong số đó, Luân xa thứ 6, nằm ở vị trí ấn đường (giữa hai chân mày), còn được gọi là “Con mắt thứ ba” hay “Mắt Trí huệ”, đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kết nối với thế giới tâm linh.
Luân xa này không chỉ liên quan đến trí tuệ, sự nhìn nhận và hiểu biết, mà còn là cửa ngõ giao tiếp với các cõi giới khác. Khi Luân xa này được khai mở, con người có thể thấy được những thực tại vượt ra ngoài thế giới vật chất, cảm nhận được sự hiện diện của các sinh linh vô hình, thậm chí có khả năng xuất hồn – tách rời ý thức ra khỏi thể xác để du hành trong các cõi giới khác.
Điều kỳ diệu là, trong vòng đời của một con người bình thường, Luân xa thứ 6 này thường chỉ tự động mở vào hai thời điểm quan trọng: lúc mới sinh ra và lúc chuẩn bị từ giã cõi đời.
Khi một đứa trẻ ra đời, nó mang theo ký ức mơ hồ về thế giới bên kia, về nơi linh hồn nó vừa rời đi để đến với cuộc đời này. Con mắt thứ ba của nó vẫn còn mở, cho phép nó vẫn thấy được những thực tại vô hình, những sinh linh từ các cõi giới khác.
Đó là lý do vì sao nhiều đứa trẻ sơ sinh thường nhìn chăm chú vào khoảng không, mỉm cười hoặc khóc lóc mà không có lý do rõ ràng. Chúng không nhìn thấy những gì người lớn thấy, mà đang giao tiếp với một thực tại khác mà chỉ chúng mới cảm nhận được.
Dân gian gọi hiện tượng này là “khóc dạ đề”, cho rằng trẻ bị “ma trêu”. Nhưng thực chất, đó chỉ là phản ứng tự nhiên của một linh hồn vừa đến với cõi trần, vẫn còn mở “con mắt thứ ba” và thấy được những thực tại vượt ra ngoài thế giới vật chất.
Theo thời gian, khi đứa trẻ lớn dần, khoảng 4-5 tuổi, Luân xa này sẽ từ từ đóng lại. Đây là một quá trình tự nhiên, một phần của tiến trình thích nghi với thế giới vật chất. Khi “con mắt thứ ba” đóng lại, đứa trẻ không còn thấy được những cảnh giới khác, không còn liên lạc được với thế giới tâm linh. Nó bắt đầu tập trung vào cuộc sống hữu hình, học cách tồn tại và phát triển trong thế giới vật chất.
Và dĩ nhiên, đây là một sự sắp đặt khôn ngoan của Tạo Hóa. Hãy tưởng tượng nếu chúng ta cả đời vẫn nhìn thấy cả hai thế giới – hữu hình và vô hình, liệu chúng ta có thể sống bình thường được không? Khi mà ngoài những người thật, sự vật thật, chúng ta còn phải đối diện với hàng loạt các sinh linh vô hình, những hình ảnh và năng lượng đến từ các cõi giới khác?
Hẳn không ít người trong số chúng ta đều gặp cảnh bố mẹ, ông bà mình đến tuổi già, bỗng dưng có những cử chỉ bất thường (vẫn gọi là “điềm báo”) hoặc đêm đêm không ngủ, cứ ngồi rì rầm nói chuyện.
Rồi sáng hôm sau kể cho con cháu nghe, đại loại: “Đêm qua tao gặp bố/mẹ/ông/bà mày và bao nhiêu cô bác bên nội, bên ngoại về… Mọi người ôm tao mừng rỡ và muốn đón tao đi cùng…”
Nghe thế, lũ con cháu, trong đó có chúng ta nhiều khi cứ gắt lên “Thôi, bố/mẹ/ông/bà già rồi, lẫn rồi, lẩn thẩn quá. Làm gì có ai mà gặp…”
Nhiều cụ già bị con cháu gắt gỏng như vậy, chỉ biết ngồi im, chớp chớp cặp mắt đùng đục như cùi nhãn… Từ trong hai bên “cùi nhãn” đó nước mắt ứa ra…
Thế đấy, đáng buồn thay, nhiều người già bị con cháu khiển trách, thậm chí chế giễu khi họ chia sẻ những trải nghiệm này. Chúng ta, trong sự vô minh của mình, đã vô tình làm tổn thương họ, phủ nhận một phần quan trọng trong hành trình cuối đời của họ – hành trình chuẩn bị cho sự chuyển tiếp từ cõi trần sang thế giới tâm linh.
(Còn nữa)
